classification system
Học thuậtThân thiện
Scientists use a classification system to organize different types of plants.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống phân loại: Một cấu trúc hoặc khuôn khổ có tổ chức được sử dụng để sắp xếp các mục, khái niệm, hoặc sinh vật vào các nhóm hoặc hạng mục dựa trên các đặc điểm, tiêu chí hoặc nguyên tắc chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dewey Decimal Classification system is used in many libraries. (Hệ thống phân loại Dewey được sử dụng trong nhiều thư viện.)
- Biologists use a classification system to organize all living organisms. (Các nhà sinh vật học sử dụng một hệ thống phân loại để sắp xếp tất cả các sinh vật sống.)
- Developing a clear classification system for the data made analysis much easier. (Việc phát triển một hệ thống phân loại rõ ràng cho dữ liệu đã giúp việc phân tích trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taxonomic classification system": hệ thống phân loại sinh học, dùng để phân loại các loài sinh vật.
- The Linnaean classification system forms the basis of modern taxonomy. (Hệ thống phân loại Linnaeus tạo nền tảng cho phân loại học hiện đại.)
"library classification system": hệ thống phân loại thư viện, dùng để sắp xếp sách và tài liệu.
- Different libraries may adopt different classification systems. (Các thư viện khác nhau có thể áp dụng các hệ thống phân loại khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Classify (động từ): phân loại.
- Scientists classify animals based on shared characteristics. (Các nhà khoa học phân loại động vật dựa trên các đặc điểm chung.)
Classifier (danh từ): bộ phân loại, người phân loại.
- Taxonomy (danh từ): phân loại học (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Categorization scheme: kế hoạch/sơ đồ phân loại.
- Taxonomic system: hệ thống phân loại (chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "classification system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "classification system")
Scientists use a classification system to organize different types of plants.
Noun
- hệ thống phân loại